也 nghĩa là gì
yěHán Việt: DÃ
cũng
Nghĩa (2 cách đọc)
yěHSK 1adverbHán Việt: DÃPhổ biến #23
- cũng
- họ [Ye3]
Tiếng Anh: surname Ye
yěHSK 1adverbHán Việt: DÃPhổ biến #23
- cũng
- (phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
- (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]
Tiếng Anh: also; too; as well; (not ...) either; (used after a verbal or nominal expression X to indicate that X is an extreme or unexpected case) even (X); (literary) particle having functions similar to 啊[a5]