争爭 nghĩa là gì
zhēngHán Việt: TRANH
cố gắng giành
Nghĩa
zhēngHSK 3Hán Việt: TRANHPhổ biến #2989
- cố gắng giành
- đua tranh
- tranh luận hoặc tranh cãi
- thiếu hoặc không đủ (phương ngữ)
- như thế nào hoặc cái gì (văn học)
Tiếng Anh: to strive for; to vie for; to argue or debate; deficient or lacking (dialect); how or what (literary)