交易 nghĩa là gì
jiāo yìHán Việt: GIAO DỊCH
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
Nghĩa
jiāo yìHSK 3Hán Việt: GIAO DỊCHPhổ biến #880
- giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
- giao dịch; thỏa thuận
- LT:筆|笔[bi3]
Tiếng Anh: to deal; to trade; to transact; transaction; deal; CL:筆|笔[bi3]
Chữ thành phần
Từ ghép với 交易
- 交易员jiāo yì yuán người giao dịch; nhà giao dịch
- 交易所jiāo yì suǒ sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán
- 交易日jiāo yì rì (tài chính) ngày giao dịch
- 交易会jiāo yì huì hội chợ thương mại
- 交易者jiāo yì zhě người giao dịch
- 交易额jiāo yì é tổng hoặc khối lượng giao dịch; doanh thu
- 交易市场jiāo yì shì chǎng sàn giao dịch
- 交易所交易基金jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn quỹ hoán đổi danh mục (ETF)