Từ điển › 人造人造 nghĩa là gìrén zàoHán Việt: NHÂN TẠOnhân tạoNghĩa rén zàoHSK 7Hán Việt: NHÂN TẠOnhân tạogiảtổng hợpTiếng Anh: man-made; artificial; syntheticChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人造人造丝rén zào sī sợi rayon, tơ nhân tạo人造天体rén zào tiān tǐ vệ tinh nhân tạo人造奶油rén zào nǎi yóu bơ thực vật人造牛油rén zào niú yóu bơ thực vật人造纤维rén zào xiān wéi sợi tổng hợp人造卫星rén zào wèi xīng vệ tinh nhân tạo