倚 nghĩa là gì
yǐHán Việt: Ỷ
dựa vào
Nghĩa
yǐHSK 7Hán Việt: Ỷ
- dựa vào
- tin cậy vào
Tiếng Anh: to lean on; to rely upon
Chữ thành phần
Từ ghép với 倚
- 倚仗yǐ zhàng dựa vào; tin tưởng vào
- 倚托yǐ tuō dựa vào
- 倚托yǐ tuō biến thể của 倚托[yi3 tuo1]
- 倚赖yǐ lài dựa vào; phụ thuộc vào
- 倚重yǐ zhòng dựa nhiều vào
- 倚靠yǐ kào tựa vào; dựa vào; dựa dẫm
- 倚栏望月yǐ lán wàng yuè tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)
- 倚天屠龙记Yǐ tiān Tú lóng Jì Ỷ Thiên Đồ Long Ký, tiểu thuyết võ hiệp (武俠|武侠[wu3 xia2], hiệp sĩ võ thuật) của Kim Dung 金庸[Jin1 Yong1] và các chuyển thể phim