判 nghĩa là gì
pànHán Việt: PHÁN
(dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ
Nghĩa
pànHSK 6Hán Việt: PHÁNPhổ biến #3453
- (dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ
- (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau)
- phán xét; quyết định; chấm điểm
- (thẩm phán) tuyên án
Tiếng Anh: (bound form) to differentiate; to distinguish; (bound form) clearly (different); to judge; to decide; to grade; (of a judge) to sentence