刷 nghĩa là gì
shuā · shuàHán Việt: LOÁT
chải
Nghĩa (2 cách đọc)
shuāHSK 4Hán Việt: LOÁTPhổ biến #3060
- chải
- sơn
- quét
- đăng lên
- bỏ học (của học sinh)
- sa thải khỏi công việc
Tiếng Anh: a brush; to paint; to daub; to brush; to scrub; (fig.) to remove; to eliminate (from a contest); to fire (from a job); (onom.) swish; rustle; to swipe (a card)
shuàHSK 4Hán Việt: LOÁTPhổ biến #3060
- chọn
Tiếng Anh: to select