功能 nghĩa là gì
gōng néngHán Việt: CÔNG NĂNG
chức năng; khả năng
Nghĩa
gōng néngHSK 3Hán Việt: CÔNG NĂNGPhổ biến #2138
- chức năng; khả năng
Tiếng Anh: function; capability
gōng néngHán Việt: CÔNG NĂNG
chức năng; khả năng
Tiếng Anh: function; capability