包 nghĩa là gì
Bāo · bāoHán Việt: BAO
họ [Bao1]
Nghĩa (2 cách đọc)
BāoHSK 1Hán Việt: BAOPhổ biến #755
- họ [Bao1]
Tiếng Anh: surname Bao
bāoHSK 1Hán Việt: BAOPhổ biến #755
- che phủ
- gói
- cầm
- nắm bao gồm
- phụ trách
- hợp đồng (làm hoặc cho)
- bọc
- đựng
- túi
- ôm hoặc ôm chặt
- bó
- LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: to cover; to wrap; to hold; to include; to take charge of; to contract (to or for)