咽嚥 nghĩa là gì
yān · yàn · yèHán Việt: NHẰN
họng; hầu
Nghĩa (4 cách đọc)
yānHSK 7Hán Việt: NHẰN
- họng; hầu
- eo hẹp
Tiếng Anh: throat; pharynx; narrow pass
yànHSK 7Hán Việt: NHẰN
- biến thể của 嚥|咽[yan4]
Tiếng Anh: variant of 嚥|咽[yan4]
yèHSK 7Hán Việt: NHẰN
- nghẹn (khi khóc)
Tiếng Anh: to choke (in crying)
yànHSK 7Hán Việt: NHẰN
- nuốt
Tiếng Anh: to swallow