埋 nghĩa là gì
mái · mánHán Việt: MAI
chôn
Nghĩa (2 cách đọc)
máiHSK 6Hán Việt: MAIPhổ biến #2776
- chôn
Tiếng Anh: to bury
mánHSK 6Hán Việt: MAIPhổ biến #2776
- dùng trong 埋怨[man2 yuan4]
Tiếng Anh: used in 埋怨[man2 yuan4]
mái · mánHán Việt: MAI
chôn
Tiếng Anh: to bury
Tiếng Anh: used in 埋怨[man2 yuan4]