Từ điển › 局部局部 nghĩa là gìjú bùHán Việt: CỤC BỘmột phầnNghĩa jú bùHSK 7Hán Việt: CỤC BỘmột phầncục bộTiếng Anh: part; localChữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 局部局部性jú bù xìng tính cục bộ局部语境jú bù yǔ jìng ngữ cảnh cục bộ局部麻醉jú bù má zuì gây tê cục bộ局部作用域jú bù zuò yòng yù (máy tính) phạm vi cục bộ局部连贯性jú bù lián guàn xìng sự mạch lạc cục bộ局部麻醉剂jú bù má zuì jì thuốc gây tê cục bộ