属屬 nghĩa là gì
shǔ · zhǔHán Việt: THUỘC
phân loại
Nghĩa (2 cách đọc)
shǔHSK 3Hán Việt: THUỘCPhổ biến #3739
- phân loại
- chi (phân loại học)
- thành viên gia đình
- người phụ thuộc
- thuộc về
- trực thuộc
- liên kết với
- sinh năm (một trong 12 con giáp)
- là
- chứng tỏ là
- cấu thành
Tiếng Anh: category; genus (taxonomy); family members; dependents; to belong to; subordinate to
zhǔHSK 3Hán Việt: THUỘCPhổ biến #3739
- kết hợp lại
- tập trung chú ý vào
- tập trung vào
Tiếng Anh: to join together; to fix one's attention on; to concentrate on