恐怖 nghĩa là gì
kǒng bùHán Việt: KHỦNG BỐ
khủng khiếp
Nghĩa
kǒng bùHSK 7Hán Việt: KHỦNG BỐPhổ biến #1623
- khủng khiếp
- đáng sợ
- kinh hoàng
- khủng bố
- kẻ khủng bố
Tiếng Anh: terrible; frightful; frightening; terror; terrorist
kǒng bùHán Việt: KHỦNG BỐ
khủng khiếp
Tiếng Anh: terrible; frightful; frightening; terror; terrorist