Từ điển › 操作操作 nghĩa là gìcāo zuòlàm việcNghĩa cāo zuòHSK 4Phổ biến #2640làm việcvận hànhthao tácTiếng Anh: to work; to operate; to manipulateChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 操作操作台cāo zuò tái bàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console操作员cāo zuò yuán người vận hành操作数cāo zuò shù toán hạng (máy tính)操作符cāo zuò fú toán tử (máy tính)操作者cāo zuò zhě người vận hành操作环境cāo zuò huán jìng môi trường vận hành