Từ điển › 放射性放射性 nghĩa là gìfàng shè xìngHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNHphóng xạNghĩa fàng shè xìngHán Việt: PHÓNG XẠ TÍNHphóng xạTiếng Anh: radioactiveChữ thành phần放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 放射性放射性碘fàng shè xìng diǎn iod phóng xạ放射性废物fàng shè xìng fèi wù chất thải phóng xạ放射性材料fàng shè xìng cái liào vật liệu phóng xạ放射性核素fàng shè xìng hé sù đồng vị phóng xạ; radionuclide放射性武器fàng shè xìng wǔ qì vũ khí phóng xạ放射性污染fàng shè xìng wū rǎn