旋转旋轉 nghĩa là gì
xuán zhuǎnHán Việt: TOÀN CHUYỂN
xoay
Nghĩa
xuán zhuǎnHSK 6Hán Việt: TOÀN CHUYỂN
- xoay
- vòng
- quay
- xoay tròn
Tiếng Anh: to rotate; to revolve; to spin; to whirl
xuán zhuǎnHán Việt: TOÀN CHUYỂN
xoay
Tiếng Anh: to rotate; to revolve; to spin; to whirl