是昰 nghĩa là gì
shìHán Việt: THỊ
là
Nghĩa (2 cách đọc)
shìHSK 1verbHán Việt: THỊPhổ biến #4
- là
- là (chỉ theo sau bởi danh từ)
- đúng; phải; thật
- sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt
- (phó từ để nhấn mạnh)
Tiếng Anh: to be (followed by substantives only); correct; right; true; (respectful acknowledgement of a command) very well; (adverb for emphatic assertion)