暗晻 · 闇 nghĩa là gì
ànHán Việt: ÁM
biến thể của 暗[an4]
Nghĩa (3 cách đọc)
ànHSK 4Hán Việt: ÁMPhổ biến #2594
- biến thể của 暗[an4]
Tiếng Anh: variant of 暗[an4]
ànHSK 4Hán Việt: ÁMPhổ biến #2594
- tối
- trở nên tối
- bí mật; ẩn
- (văn học) mơ hồ; ngu muội
Tiếng Anh: dark; to turn dark; secret; hidden; (literary) confused; ignorant
ànHSK 4Hán Việt: ÁMPhổ biến #2594
- (văn học) đóng (cửa)
- che khuất
- mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4])
- tối (biến thể của 暗[an4])
Tiếng Anh: (literary) to close (a door); to eclipse; confused; ignorant (variant of 暗[an4]); dark (variant of 暗[an4])