Từ điển › 服务服务服務 nghĩa là gìfú wùHán Việt: PHỤC VỤphục vụNghĩa fú wùHSK 2Hán Việt: PHỤC VỤPhổ biến #732phục vụdịch vụLT:項|项[xiang4]Tiếng Anh: to serve; service; CL:項|项[xiang4]Chữ thành phần服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 服务服务员fú wù yuán bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng服务器fú wù qì máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]服务台fú wù tái quầy dịch vụ; quầy thông tin; quầy lễ tân服务业fú wù yè ngành dịch vụ服务生fú wù shēng phục vụ (trong nhà hàng)服务台fú wù tái bàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân