杂襍 · 雜 nghĩa là gì
záHán Việt: TẠP
biến thể của 雜|杂[za2]
Nghĩa (2 cách đọc)
záHSK 6Hán Việt: TẠP
- biến thể của 雜|杂[za2]
Tiếng Anh: variant of 雜|杂[za2]
záHSK 6Hán Việt: TẠP
- hỗn hợp
- đa dạng
- nhiều loại
- pha trộn
Tiếng Anh: mixed; miscellaneous; various; to mix