某 nghĩa là gì
mǒuHán Việt: MỖ
một vài
Nghĩa
mǒuHSK 3Hán Việt: MỖPhổ biến #913
- một vài
- một cái nào đó
- ai đó hoặc cái gì đó không xác định
- nào đó
Tiếng Anh: some; a certain; sb or sth indefinite; such-and-such
Chữ thành phần
Từ ghép với 某
- 某事mǒu shì một việc nào đó; một sự việc nhất định
- 某些mǒu xiē một vài; một số (thứ)
- 某人mǒu rén một người nào đó; một người nhất định; một số người
- 某地mǒu dì một nơi; nơi nào đó
- 某时mǒu shí một thời điểm nào đó
- 某某mǒu mǒu ai đó; như thế nào đó
- 某物mǒu wù một vật gì đó
- 某甲mǒu jiǎ một người nào đó; cá nhân nào đó
- 某种mǒu zhǒng một loại (nào đó)
- 某处mǒu chù một nơi nào đó