棋棊 · 碁 nghĩa là gì
qíHán Việt: CỜI
biến thể của 棋[qi2]
Nghĩa (3 cách đọc)
qíHSK 7Hán Việt: CỜI
- biến thể của 棋[qi2]
Tiếng Anh: variant of 棋[qi2]
qíHSK 7Hán Việt: CỜI
- cờ
- trò chơi giống cờ
- một ván cờ
- LT:盤|盘[pan2]
- quân cờ
- LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
Tiếng Anh: chess; chess-like game; a game of chess; CL:盤|盘[pan2]; chess piece; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
qíHSK 7Hán Việt: CỜI
- biến thể của 棋[qi2]
Tiếng Anh: variant of 棋[qi2]