Từ điển › 橡皮橡皮 nghĩa là gìxiàng pícao suNghĩa xiàng píHSK 7cao sucục tẩyLT:塊|块[kuai4]Tiếng Anh: rubber; an eraser; CL:塊|块[kuai4]Chữ thành phần橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 橡皮橡皮擦xiàng pí cā cục tẩy; cao su; LT:塊|块[kuai4]橡皮泥xiàng pí ní đất sét dẻo; đất nặn橡皮球xiàng pí qiú quả bóng cao su橡皮筋xiàng pí jīn dây thun橡皮线xiàng pí xiàn dây điện (bọc cao su); cáp橡皮膏xiàng pí gāo băng dính cá nhân; băng keo cá nhân