欠 nghĩa là gì
qiànHán Việt: KHIẾM
nợ
Nghĩa
qiànHSK 5Hán Việt: KHIẾMPhổ biến #2126
- nợ
- thiếu
- (văn học) bị thiếu
- (hình thức kết hợp) ngáp
- nhấc nhẹ (một phần của cơ thể)
Tiếng Anh: to owe; to lack; (literary) to be deficient in; (bound form) yawn; to raise slightly (a part of one's body)
Chữ thành phần
Từ ghép với 欠
- 欠缺qiàn quē thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt
- 欠条qiàn tiáo giấy nợ; giấy chứng nhận nợ
- 欠佳qiàn jiā không tối ưu; kém; không đủ tốt
- 欠债qiàn zhài nợ một khoản tiền; tổng nợ
- 欠妥qiàn tuǒ không đúng; không phù hợp; không thỏa đáng
- 欠安qiàn ān ốm (nói giảm nói tránh)
- 欠扁qiàn biǎn khó chịu; tức giận; đáng bị đánh đòn
- 欠抽qiàn chōu (khẩu ngữ) đáng bị tát
- 欠揍qiàn zòu cần bị đánh
- 欠款qiàn kuǎn nợ tiền; số dư nợ; các khoản nợ
- 欠薪qiàn xīn nợ lương; lương chưa trả
- 欠费qiàn fèi bị nợ; chưa có tín dụng; số tiền nợ
- 欠账qiàn zhàng nợ nần; khoản nợ; nghĩa vụ
- 欠身qiàn shēn nửa đứng dậy khỏi ghế (một cử chỉ lịch sự)
- 欠项qiàn xiàng nợ phải trả; khoản nợ