永久 nghĩa là gì
yǒng jiǔHán Việt: VẮNG CỬU
vĩnh cửu
Nghĩa
yǒng jiǔHSK 7Hán Việt: VẮNG CỬU
- vĩnh cửu
- kéo dài
- mãi mãi
- vĩnh viễn
- lâu dài
Tiếng Anh: everlasting; perpetual; lasting; forever; permanent
yǒng jiǔHán Việt: VẮNG CỬU
vĩnh cửu
Tiếng Anh: everlasting; perpetual; lasting; forever; permanent