Từ điển › 法国法国法國 nghĩa là gìFǎ guóHán Việt: PHÁP QUỐCPhápNghĩa Fǎ guóHán Việt: PHÁP QUỐCPhápngười PhápTiếng Anh: FranceChữ thành phần法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 法国法国人Fǎ guó rén người Pháp法国号Fǎ guó hào kèn cor Pháp法国梧桐fǎ guó wú tóng cây tiêu huyền (Platanus x acerifolia)法国百合Fǎ guó bǎi hé cây a-ti-sô法国航空Fǎ guó Háng kōng Hãng hàng không Air France法国长棍Fǎ guó cháng gùn bánh mì baguette