消费消費 nghĩa là gì
xiāo fèiHán Việt: TIÊU PHÍ
tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
Nghĩa
xiāo fèiHSK 3Hán Việt: TIÊU PHÍPhổ biến #4382
- tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
Tiếng Anh: to consume (goods and services, resources etc)