Từ điển › 游泳游泳 nghĩa là gìyóu yǒngbơi lộiNghĩa yóu yǒngHSK 3Phổ biến #3695bơi lộibơiTiếng Anh: swimming; to swimChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 游泳游泳池yóu yǒng chí hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]游泳圈yóu yǒng quān phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)游泳衣yóu yǒng yī đồ bơi; trang phục tắm游泳裤yóu yǒng kù xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]游泳镜yóu yǒng jìng kính bơi游泳馆yóu yǒng guǎn hồ bơi