漆 nghĩa là gì
qī
sơn
Nghĩa
qīHSK 7
- sơn
- vecni
- LT:道[dao4]
- sơn (đồ nội thất, tường v.v.)
Tiếng Anh: paint; lacquer; CL:道[dao4]; to paint (furniture, walls etc)
Chữ thành phần
Từ ghép với 漆
- 漆器qī qì đồ sơn mài
- 漆布qī bù vải sơn; linoleum
- 漆弹qī dàn bóng sơn (thể thao)
- 漆树qī shù cây sơn (Rhus vernicifera)
- 漆雕qī diāo đồ sơn mài chạm khắc
- 漆黑qī hēi đen như mực
- 漆树科qī shù kē họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]
- 漆皮鞋qī pí xié giày da bóng
- 漆黑一团qī hēi yī tuán đen như mực; (bóng) hoàn toàn không biết gì