瓶缾 nghĩa là gì
píngHán Việt: BÌNH
chai
Nghĩa (2 cách đọc)
píngHSK 2Hán Việt: BÌNHPhổ biến #1373
- chai
- bình
- ấm
- LT:個|个[ge4]
- lượng từ cho rượu và chất lỏng
Tiếng Anh: bottle; vase; pitcher; CL:個|个[ge4]; classifier for wine and liquids
píngHSK 2Hán Việt: BÌNHPhổ biến #1373
- biến thể của 瓶[ping2]
Tiếng Anh: variant of 瓶[ping2]