电脑電腦 nghĩa là gì
diàn nǎo
máy tính
Nghĩa
diàn nǎoHSK 1Phổ biến #946
- máy tính
- LT:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: computer; CL:臺|台[tai2]
Chữ thành phần
Từ ghép với 电脑
- 电脑网diàn nǎo wǎng mạng máy tính; Internet
- 电脑病毒diàn nǎo bìng dú virus máy tính
- 电脑系统diàn nǎo xì tǒng hệ thống máy tính
- 电脑网路diàn nǎo wǎng lù mạng máy tính
- 电脑绘图diàn nǎo huì tú đồ họa máy tính
- 电脑语言diàn nǎo yǔ yán ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính
- 电脑软件diàn nǎo ruǎn jiàn phần mềm máy tính
- 电脑断层扫描diàn nǎo duàn céng sǎo miáo chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT
- 电脑辅助工程diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng kỹ thuật được máy tính hỗ trợ
- 电脑辅助教材diàn nǎo fǔ zhù jiào cái giảng dạy được hỗ trợ của máy tính
- 电脑辅助设计diàn nǎo fǔ zhù shè jì thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính
- 电脑辅助设计与绘图diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính