Từ điển › 病毒病毒 nghĩa là gìbìng dúHán Việt: BỆNH ĐỘCvi rútNghĩa bìng dúHSK 5Hán Việt: BỆNH ĐỘCPhổ biến #2227vi rútTiếng Anh: virusChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 病毒病毒学bìng dú xué virus học (nghiên cứu về vi rút)病毒性bìng dú xìng liên quan đến virus病毒科bìng dú kē họ virus病毒学家bìng dú xué jiā nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)病毒感染bìng dú gǎn rǎn nhiễm virus病毒营销bìng dú yíng xiāo tiếp thị lan truyền