票 nghĩa là gì
piàoHán Việt: PHIẾU
vé
Nghĩa
piàoHSK 1Hán Việt: PHIẾUPhổ biến #956
- vé
- phiếu
- tiền giấy
- LT:張|张[zhang1]
- người bị bắt đòi tiền chuộc
- biểu diễn kinh kịch không chuyên
- lượng từ cho nhóm, lô, giao dịch kinh doanh
Tiếng Anh: ticket; ballot; banknote; CL:張|张[zhang1]; person held for ransom; amateur performance of Chinese opera