福 nghĩa là gì
Fú · fúHán Việt: PHÚC
họ [Fu2]
Nghĩa (2 cách đọc)
FúHSK 3Hán Việt: PHÚCPhổ biến #2845
- họ [Fu2]
- viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省[Fu2jian4 sheng3]
Tiếng Anh: surname Fu; abbr. for Fujian province 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]
fúHSK 3Hán Việt: PHÚCPhổ biến #2845
- phúc lành
- hạnh phúc
- may mắn
Tiếng Anh: good fortune; happiness; luck