秤 nghĩa là gì
chēng · chèngHán Việt: XỨNG
biến thể của 稱|称[cheng1], cân
Nghĩa (2 cách đọc)
chēngHSK 7Hán Việt: XỨNG
- biến thể của 稱|称[cheng1], cân
Tiếng Anh: to weigh (variant of 稱|称[cheng1])
chèngHSK 7Hán Việt: XỨNG
- cân đòn
- cân kiểu La Mã
- LT:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: steelyard balance; Roman balance; CL:臺|台[tai2]