移动移動 nghĩa là gì
yí dòngHán Việt: DỜI ĐỘNG
di chuyển
Nghĩa
yí dòngHSK 4Hán Việt: DỜI ĐỘNGPhổ biến #1997
- di chuyển
- chuyển động
- di cư
- di động
- xách tay
Tiếng Anh: to move; movement; migration; mobile; portable
yí dòngHán Việt: DỜI ĐỘNG
di chuyển
Tiếng Anh: to move; movement; migration; mobile; portable