管理 nghĩa là gì
guǎn lǐHán Việt: QUẢN LÍ
giám sát
Nghĩa
guǎn lǐHSK 3Hán Việt: QUẢN LÍPhổ biến #1202
- giám sát
- quản lý
- quản trị
- sự quản lý
- sự quản trị
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to supervise; to manage; to administer; management; administration; CL:個|个[ge4]