绷綳 · 繃 nghĩa là gì
bēng · běng
biến thể của 繃|绷[beng1]
Nghĩa (3 cách đọc)
bēngHSK 7
- biến thể của 繃|绷[beng1]
- biến thể của 繃|绷[beng3]
Tiếng Anh: variant of 繃|绷[beng1]; variant of 繃|绷[beng3]
bēngHSK 7
- kéo căng; căng chặt
- khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim)
- (dạng kết hợp) khung thêu
- (dạng kết hợp) chiếu dệt đan
Tiếng Anh: to draw tight; to stretch taut; to tack (with thread or pin); (bound form) embroidery hoop; (bound form) woven bed mat
běngHSK 7
- mặt căng thẳng
Tiếng Anh: to have a taut face