肯肎 nghĩa là gì
kěnHán Việt: KHẲNG
biến thể cũ của 肯[ken3]
Nghĩa (2 cách đọc)
kěnHSK 6Hán Việt: KHẲNGPhổ biến #3114
- biến thể cũ của 肯[ken3]
Tiếng Anh: old variant of 肯[ken3]
kěnHSK 6Hán Việt: KHẲNGPhổ biến #3114
- đồng ý; chấp thuận
- bằng lòng
Tiếng Anh: to agree; to consent; to be willing to