肿腫 nghĩa là gì
zhǒngHán Việt: THŨNG
bị sưng
Nghĩa
zhǒngHSK 6Hán Việt: THŨNGPhổ biến #4469
- bị sưng
- sưng
- phồng
Tiếng Anh: to swell; swelling; swollen
Chữ thành phần
Từ ghép với 肿
- 肿瘤zhǒng liú khối u
- 肿块zhǒng kuài chỗ sưng; khối u; u bướu
- 肿大zhǒng dà sưng; phì đại
- 肿胀zhǒng zhàng sưng; phù; nổi bầm bên trong
- 肿么zhǒng me tiếng lóng Internet của 怎麼|怎么[zen3 me5]
- 肿瘤学zhǒng liú xué ung thư học; nghiên cứu khối u
- 肿瘤切除术zhǒng liú qiè chú shù phẫu thuật cắt bỏ u
- 肿瘤病医生zhǒng liú bìng yī shēng bác sĩ ung thư (y học)