Từ điển › 艺术艺术藝術 nghĩa là gìyì shùHán Việt: ỚT THUẬTnghệ thuậtNghĩa yì shùHSK 3Hán Việt: ỚT THUẬTPhổ biến #1488nghệ thuậtTiếng Anh: artChữ thành phần艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 艺术艺术史yì shù shǐ lịch sử nghệ thuật艺术品yì shù pǐn tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4]艺术家yì shù jiā nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]艺术片yì shù piàn phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]艺术节yì shù jié liên hoan nghệ thuật艺术馆yì shù guǎn phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật