虚拟虛擬 nghĩa là gì
xū nǐHán Việt: HƯ NGHĨ
tưởng tượng; bịa ra
Nghĩa
xū nǐHSK 7Hán Việt: HƯ NGHĨ
- tưởng tượng; bịa ra
- hư cấu; lý thuyết; giả thuyết
- (tin học) mô phỏng
- (tin học) ảo
Tiếng Anh: to imagine; to make up; fictitious; theoretical; hypothetical; (computing) to emulate; (computing) virtual