讨討 nghĩa là gì
tǎoHán Việt: THẢO
mời
Nghĩa
tǎoHSK 7Hán Việt: THẢOPhổ biến #4393
- mời
- gây ra
- đòi hỏi hoặc yêu cầu
- gửi quân đội để trấn áp
- lên án hoặc kết tội
- cưới (vợ)
- thảo luận hoặc nghiên cứu
Tiếng Anh: to invite; to provoke; to demand or ask for; to send armed forces to suppress; to denounce or condemn; to marry (a woman)