赚賺 nghĩa là gì
zhuàn · zuàn
kiếm tiền
Nghĩa (2 cách đọc)
zhuànHSK 6Phổ biến #2163
- kiếm tiền
- thu lợi
Tiếng Anh: to earn; to make a profit
zuànHSK 6Phổ biến #2163
- lừa gạt
- lừa đảo
Tiếng Anh: to cheat; to swindle
zhuàn · zuàn
kiếm tiền
Tiếng Anh: to earn; to make a profit
Tiếng Anh: to cheat; to swindle