Từ điển › 身体身体身體 nghĩa là gìshēn tǐHán Việt: THÂN THỂcơ thểNghĩa shēn tǐHSK 1Hán Việt: THÂN THỂPhổ biến #731cơ thểsức khỏeTiếng Anh: the body; one's healthChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 身体身体力行shēn tǐ lì xíng thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)身体检查shēn tǐ jiǎn chá xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]身体部分shēn tǐ bù fèn bộ phận cơ thể身体障害shēn tǐ zhàng hài tật nguyền身体质量指数shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù chỉ số khối cơ thể (BMI)身体是革命的本钱shēn tǐ shì gé mìng de běn qián