迈邁 nghĩa là gì
màiHán Việt: MẠI
bước
Nghĩa
màiHSK 7Hán Việt: MẠI
- bước
- mở bước
Tiếng Anh: to step; to stride; (bound form) old; elderly; (loanword) mile (esp. in expressions of vehicle speed)
Chữ thành phần
Từ ghép với 迈
- 迈进mài jìn bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới
- 迈出mài chū bước ra; thực hiện một bước (đầu tiên)
- 迈向mài xiàng tiến tới (thành công); hướng tới; từng bước hướng đến
- 迈步mài bù bước một bước; bước về phía trước
- 迈克尔Mài kè ěr Michael (tên)
- 迈凯伊Mài kǎi yī McKay hoặc Mackay (tên)
- 迈凯轮Mài kǎi lún McLaren; MacLaren
- 迈巴赫Mài bā hè Maybach, thương hiệu xe hơi Đức
- 迈赫迪Mài hè dí Mahdi hoặc Mehdi (tiếng Ả Rập: Đấng được hướng dẫn), đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo
- 迈阿密Mài ā mì Miami (Florida)
- 迈杜古里Mài dù gǔ lǐ Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria
- 迈赫迪军Mài hè dí jūn đội quân Mahdi, lực lượng dân quân Shia ở Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo
- 迈克尔·乔丹Mài kè ěr · Qiáo dān Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ
- 迈克尔·杰克逊Mài kè ěr · Jié kè xùn Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ
- 迈克尔·克莱顿Mài kè ěr · Kè lái dùn Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura