通讯通訊 nghĩa là gì
tōng xùn
truyền thông
Nghĩa
tōng xùnHSK 6Phổ biến #3811
- truyền thông
- tin tức
- phóng sự
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: communications; news story; dispatch; CL:個|个[ge4]
tōng xùn
truyền thông
Tiếng Anh: communications; news story; dispatch; CL:個|个[ge4]