量子 nghĩa là gì
liàng zǐ
lượng tử
Nghĩa
liàng zǐ
- lượng tử
Tiếng Anh: (physics) quantum
Chữ thành phần
Từ ghép với 量子
- 量子化liàng zǐ huà lượng tử hóa (vật lý)
- 量子沫liàng zǐ mò bọt lượng tử (trong lý thuyết dây và khoa học viễn tưởng)
- 量子论liàng zǐ lùn lý thuyết lượng tử (vật lý)
- 量子阱liàng zǐ jǐng (vật lý) giếng lượng tử
- 量子力学liàng zǐ lì xué cơ học lượng tử
- 量子场论liàng zǐ chǎng lùn lý thuyết trường lượng tử
- 量子纠缠liàng zǐ jiū chán vướng víu lượng tử (vật lý)
- 量子色动力学liàng zǐ sè dòng lì xué sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
- 量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué điện động lực học lượng tử QED