铁鐵 nghĩa là gì
Tiě · tiěHán Việt: THIẾT
họ [Tie3]
Nghĩa (2 cách đọc)
TiěHSK 3Hán Việt: THIẾTPhổ biến #2193
- họ [Tie3]
Tiếng Anh: surname Tie
tiěHSK 3Hán Việt: THIẾTPhổ biến #2193
- sắt (kim loại)
- vũ khí
- cứng
- mạnh
- bạo lực
- không lay chuyển
- quyết tâm
- thân thiết
- chặt (tiếng lóng)
Tiếng Anh: iron (metal); arms; weapons; hard; strong; violent